Trò chuyện giữa GS Philipp Felsch và Andreas Bernard, Tobias Rapp tại Berlin.
Biên dịch: Hoàng Lan Anh
Đàm thoại SPIEGEL: Jürgen Habermas đã qua đời tuần trước. Nhà sử học văn hóa Philipp Felsch, giáo sư tại Đại học Berlin, chia sẻ về những gì còn lại từ cuộc đời và tác phẩm của triết gia Jürgen Habermas.
Khi Felsch (53 tuổi) nhận được tin triết gia Jürgen Habermas qua đời vào cuối tuần qua, ông đang ở vùng nông thôn và đã lặng lẽ cất điện thoại sang một bên – để rồi sau đó nhận ra có điều gì đó hệ trọng đã xảy ra vì có quá nhiều tin nhắn gửi đến. Cách đây hai năm, Felsch đã xuất bản cuốn “Der Philosoph” (Triết gia), viết theo phong cách tiểu luận để tiếp cận cuộc đời và sự nghiệp của Jürgen Habermas. Để thực hiện cuốn sách, ông đã nhiều lần đến thăm Habermas tại nhà riêng ở Starnberg và gặp gỡ một người đàn ông mà dấu ấn tuổi tác dường như không hề lộ rõ trên khuôn mặt, bởi ông vẫn luôn cởi mở và quan tâm đến diễn biến của thế giới. Tuy nhiên, Felsch nhớ lại rằng Habermas cũng có những lúc bi quan. Ông nhìn thấy những hy vọng chính trị lớn lao của đời mình đang dần tan biến theo từng bước chân. “Tất cả đã lùi về quá khứ.”
SPIEGEL: Thưa ông Felsch, nhà triết học và xã hội học Jürgen Habermas sinh năm 1929, cuộc đời học thuật của ông phủ bóng suốt chiều dài lịch sử của Cộng hòa Liên bang Đức. Đâu là di sản mà Habermas để lại cho đời?
Felsch: Trước hết, đó là cái nhìn lại về một kỷ nguyên đang dần khép lại. Chúng ta không thể né tránh điều đó. Thật khó để không diễn giải cái chết của Habermas như một biểu tượng trong những ngày này, khi chỉ cần nhìn vào tin tức cũng đủ thấy thế giới cũ đang sụp đổ nhanh chóng ra sao. Ở đây một lần nữa cho thấy – và điều này thật kinh ngạc ở Habermas – sự “hòa hợp tiền định” giữa ông với những biến chuyển của thế giới.
SPIEGEL: Xin ông nói rõ hơn về điều đó?
Felsch: Thuật ngữ này đến từ triết gia Gottfried Wilhelm Leibniz, người tin rằng cá nhân và vũ trụ luôn hòa hợp với nhau bất chấp mọi đau khổ. Cuộc đời của Jürgen Habermas có phần đem lại cảm giác như vậy. Ông thuộc thế hệ của Helmut Kohl hay Hans Magnus Enzensberger. Khi chiến tranh kết thúc, Habermas đủ lớn để cảm nhận được sự giải phóng, và vẫn còn trẻ để bản thân không phạm phải tội ác nào. Sau này, khi trở thành giáo sư tại Frankfurt, ông rút lui về vùng Thượng Bavaria đúng lúc để tập trung xây dựng lý thuyết xã hội của mình: đó là vào đầu những năm 70, khi phong trào 1968 bắt đầu sa vào những thái cực của văn hóa làng. Đến giữa những năm 80, khi đảng Xanh trở thành một lực lượng chính trị đáng chú ý, ông quay lại Frankfurt và thường xuyên gặp gỡ Joschka Fischer. Cuộc đời ông có một nhịp điệu đồng bộ với lịch sử nước Đức. Có lẽ đơn giản là ông đã làm nhiều việc đúng đắn – hay chỉ là ông đã gặp may?
SPIEGEL: Điều gì sẽ còn lại từ tư tưởng của ông?
Felsch: Tầm quan trọng và tầm ảnh hưởng của một triết gia không nhất thiết phụ thuộc vào sự gần gũi của ông ta với thực tế chính trị. Ngược lại, một công trình có thể trở nên thời sự vì thế giới thay đổi và những điều nó mô tả bỗng nhiên không còn được xem là hiển nhiên nữa. Habermas là lý thuyết gia về nhà nước pháp quyền dân chủ. Hiện tại, tôi có thể hình dung ra một thế giới mà ngay cả ý tưởng đó cũng đã trở thành một điều viễn vông. Sự nghiệp của Habermas rất đồ sộ, nó cho phép nhiều cách tiếp cận. Cách đây không lâu, tôi có trò chuyện với một nhà xã hội học người Lebanon, ông ấy kể cho tôi nghe giai đoạn hậu kỳ của Habermas quan trọng như thế nào đối với đất nước ông, với những tư tưởng về dân chủ và sự chuyển hóa sang pháp quyền. Điều tương tự cũng đúng với Trung Quốc. Ngược lại, ở phương Tây, người ta khám phá một Habermas thuộc thời kỳ đầu, cực đoan hơn, nơi xung lực cơ bản của Lý thuyết Tới hạn – mô tả thực tại từ góc độ các khả năng của nó – vẫn còn rất rõ nét.
SPIEGEL: Habermas yêu nước Mỹ theo cái cách mà có lẽ chỉ những người Tây Đức mới có thể làm như thế. Ông vừa nói về tính biểu tượng của khoảnh khắc Habermas qua đời. Có phải ông cũng gắn bó với một ý tưởng về phương Tây đang dần tan rã?
Felsch: Những người trẻ và có tư duy tiến bộ ở thời kỳ đầu của Cộng hòa Liên bang có hai lựa chọn: Pháp hoặc Mỹ. Những người thân Pháp thiên về thẩm mỹ, họ đọc Sartre và Camus, đi xem phim và sau này quan tâm đến các lý thuyết hậu hiện đại. Habermas đi con đường khác. Chọn nước Mỹ khi đó đồng nghĩa với việc hướng tới chủ nghĩa thực dụng, rời xa sự hào nhoáng của những ý tưởng lớn. Sự gắn bó sâu sắc mang tính tiểu sử này có thể thấy qua việc ở Habermas giai đoạn cuối, lúc ông không thấy một động lực nào mạnh mẽ hơn, mà chỉ là sự bàng hoàng về thực trạng của Hoa Kỳ.
SPIEGEL: Điều đó bắt đầu từ khi nào?
Felsch: Năm 2004, ông viết về “phương Tây bị chia rẽ”.
SPIEGEL: Trong bối cảnh cuộc chiến của Mỹ tại Iraq, nơi mà Đức và Pháp đã từ chối tham gia.
Felsch: Cùng với triết gia người Pháp Jacques Derrida, Habermas khi đó đã viết một tiểu luận kêu gọi châu Âu phải định nghĩa lại vai trò của chính mình trên thế giới – và tách rời khỏi Mỹ về chính sách an ninh và đối ngoại. Với sự suy thoái mà ông nhìn thấy trong nền dân chủ Mỹ, trên một khía cạnh nào đó, hình ảnh bảo chứng cho dự án triết học của ông đã biến mất.
SPIEGEL: Điều đó có nghĩa là gì?
Felsch: Habermas rất cảnh giác với truyền thống tư tưởng Đức. Sau thảm họa của chủ nghĩa Quốc xã, mục tiêu của ông là làm cho tư duy trở nên tỉnh táo hơn. Thật kinh ngạc khi thấy ông lo lắng thế nào cho đến tận những năm 80 về những nhà tư tưởng bảo thủ như Martin Heidegger hay Carl Schmitt, như thể họ có thể lôi kéo người Đức trở lại chủ nghĩa phát xít. Sự cực đoan của một chủ nghĩa quyết định (decisionism) xa rời chính trị dưới nhiều hình thức chính là “con đường riêng” (Sonderweg) nguy hiểm của người Đức trong mắt Habermas.
SPIEGEL: Ông đã chống lại điều đó bằng cách nào?
Felsch: Bằng cách biến triết học thành một ngành khoa học bên cạnh các ngành khác. Đó cũng là điều ông liên kết với nước Mỹ. Ông muốn loại bỏ sự thâm thúy (Tiefsinn) khỏi tư duy, khiến hình tượng những “bậc thầy tư tưởng” thường nói lời sấm truyền trở nên bất khả thi – ngay cả về mặt học thuật. Có thể nói: lý tưởng của Habermas là một trường đại học dựa trên các quỹ nghiên cứu, nơi các dự án nghiên cứu liên ngành được kết nối. Đó chính là tất cả những gì chúng ta có ngày nay, đi kèm với những vấn đề mới của riêng nó.
SPIEGEL: Nhưng cuối cùng ông ấy vẫn trở thành một nhà tư tưởng hệ thống kiểu Đức, đúng không? Với “Lý thuyết về hành động tương giao”, ông đã cố gắng mô tả điều gì gắn kết các xã hội lại với nhau.
Felsch: Habermas đầy rẫy những mâu thuẫn, đó là điều khiến ông trở nên thú vị. Không chỉ về mặt chính trị: về cơ bản, ông luôn đứng giữa các luồng dư luận. Phe cánh hữu ghét ông, Franz Joseph Strauß vào những năm 80 còn gọi ông là “con chim lửa của cách mạng văn hóa”. Nhưng phe cánh tả cũng không thích ông vì cho rằng ông thiếu tính triệt để vì ông nỗ lực tìm kiếm con đường trung dung giữa chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa Marx. Thực tế, chỉ có thể hiểu được Habermas nếu nhìn vào vai trò kép của ông: vừa là triết gia, vừa là trí thức công chúng. Một mặt là nhà tư tưởng viết nên những hệ thống đồ sộ theo truyền thống của chủ nghĩa duy tâm Đức. Mặt khác là một trí thức thích tranh luận, rời bỏ tháp ngà của mình để dấn thân vào những cuộc tranh luận nảy lửa. Hiếm có cuộc tranh luận lớn nào ở Đức mà ông không tham gia. Sắc sảo, thông tuệ và phong cách bút chiến. Người ta gần như có thể nghĩ rằng có nhiều Habermas hơn, vì các phương thức biểu đạt của ông quá khác biệt.
SPIEGEL: Nhưng có những câu hỏi khiến ông quan tâm cả với tư cách triết gia lẫn người viết tiểu luận, đúng không? Ví dụ như làm thế nào để thiết lập các mối quan hệ quốc tế theo hướng dân chủ.
Felsch: Điều này lại đưa chúng ta trở lại với nước Mỹ. Trong những năm 90, Habermas nhìn thấy khả năng của một thứ gọi là “Chính sách nội trị toàn cầu” (Weltinnenpolitik) dưới sự dẫn dắt của Mỹ. Ông không ngây thơ, ông hiểu rõ Mỹ theo đuổi lợi ích của họ. Nhưng vì Mỹ đồng thời đại diện cho một dự án mang tính chuẩn mực đối với ông, nên điều đó tạo ra không gian để ông hình tượng hóa họ như là đội tiên phong của một lực lượng cảnh sát toàn cầu – vai trò mà sau này Liên Hợp Quốc và Tòa án Hình sự Quốc tế nên tiếp quản. Khi ông ủng hộ việc quân đội Đức tham gia can thiệp quân sự tại Kosovo, đó không chỉ là lúc ông tiến gần nhất tới quyền lực – quan điểm của ông cũng xuất phát từ những tư duy này.
SPIEGEL: Trong bối cảnh đó, ông nhìn nhận thế nào về những phát biểu cuối cùng của ông ấy? Về cuộc chiến Ukraine và về Israel?
Felsch: Năm 2022, Habermas nhấn mạnh rằng song song với việc hỗ trợ quân sự cho Ukraine, liên minh phương Tây phải nỗ lực đàm phán với Nga – phần lớn vì ông coi Mỹ là một đối tác khó lường ngay cả trước khi Trump tái đắc cử. Điều đó lúc bấy giờ đã gây ra sự phẫn nộ. Nếu nhìn vào vị trí của chúng ta ngày nay, hơn bốn năm sau, phải thừa nhận rằng đánh giá của ông khá chính xác. Tuy nhiên, nhận định của ông về sự kiện ngày 7 tháng 10, trong đó ông chủ yếu tập trung vào việc xác lập tính hợp pháp cho cuộc chiến của Israel tại Gaza, theo tôi, xem ra ít sáng suốt hơn.
SPIEGEL: Habermas là nhà tư tưởng lớn của Cộng hòa Liên bang – ngay cả khi mối quan hệ của ông với nhà nước này không hề đơn giản.
Felsch: Habermas mất một thời gian dài để tỏ ra thân thiện với chính thể Cộng hòa Liên bang. Khi điều đó xảy ra vào giữa những năm 80, ông nhìn nhận đất nước này như một cộng đồng chính trị hậu quốc gia. Ông tin vào một bản sắc không còn dựa trên sắc tộc hay gắn liền với một không gian văn hóa, mà tương ứng với một không gian đối thoại chung. Đạt được điều đó, đối với ông, là kết quả tất yếu rút ra từ thảm họa của chủ nghĩa Quốc xã và nạn diệt chủng Holocaust.
SPIEGEL: Sự tỉnh táo đã được thực thi.
Felsch: Đúng vậy. Trong những năm 90, ông đã áp dụng điều đó cho châu Âu. Ông tin rằng có thể có một bản sắc chung châu Âu, một không gian công cộng châu Âu. Nhưng kể từ đó, chúng ta đã phải chứng kiến việc này khó khăn đến nhường nào, và nó cho thấy điều đó là một ảo tưởng ra sao – ngay chính vào lúc dự án châu Âu trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
SPIEGEL: Năm 1986, Habermas đã châm ngòi cho cái gọi là “Cuộc tranh luận của các nhà sử học” (Historikerstreit). Nhà sử học Ernst Nolte trong một bài viết đã khẳng định rằng tội ác của Đức quốc xã chỉ là phản ứng trước tội ác của Stalin – Habermas đã đáp trả lại và khởi đầu cho một trong những cuộc tranh luận quan trọng nhất trên báo chí của Tây Đức trước khi thống nhất. Nhìn từ hôm nay, có thể nói phe tự do đã thắng. Nhưng đó là một chiến thắng đầy vấn đề, phải không? Văn hóa tưởng niệm của Đức và cuộc tranh luận về chính sách Trung Đông của Đức có mối liên hệ chặt chẽ.
Felsch: Khi việc tưởng nhớ nạn diệt chủng Holocaust trở thành một dấu ấn bản sắc, những vấn đề mới sẽ nảy sinh, điều đó đúng. Văn hóa tưởng niệm khi đó có thể tự nó trở nên thiếu tự do. Nhưng hãy để tôi trả lời câu hỏi này về mặt triết học theo đúng cách của Habermas. Nhân dịp sinh nhật lần thứ 90, ông đã có một bài tham luận với tiêu đề “Đạo đức và Luân lý” (Moralität und Sittlichkeit), điều này rất thú vị trong bối cảnh này. Nó xoay quanh hai nhà tư tưởng lớn của Đức là Immanuel Kant và Georg Wilhelm Friedrich Hegel. Kant với “mệnh lệnh nhất quyết” đã phác thảo ý tưởng về một đạo đức phổ quát. Habermas cam kết theo đuổi điều đó. Ngược lại, Hegel đối trọng khái niệm này bằng ý tưởng về Luân lý (Sittlichkeit). Ý ông là: Một đạo đức phổ quát không từ trên trời rơi xuống. Nó nảy sinh dưới những tiền đề lịch sử và chính trị độc nhất. Sau đó, Habermas tiếp tục trong bài tham luận: Karl Marx xuất hiện và nói rằng, một nền luân lý phát triển theo lịch sử cũng có thể biến thành ý thức hệ.
SPIEGEL: Ông tin rằng ba bước này – Đạo đức, Luân lý, Ý thức hệ – mô tả sự phát triển của văn hóa tưởng niệm Đức?
Felsch: Mục tiêu của Habermas trong “Cuộc tranh luận của các nhà sử học” là gì? Đối với ông, việc nhìn nhận Holocaust như một tội ác độc nhất, “duy nhất” cũng đại diện cho một cơ hội lịch sử cho người Đức. Cơ hội để rời bỏ “con đường riêng” của Đức tiến tới hiện đại – vốn đạt đến đỉnh điểm trong chủ nghĩa Quốc xã và việc sát hại người Do Thái ở châu Âu – và cuối cùng tiến tới một đạo đức chính trị phổ quát tại đất nước này. Nói theo cách của Hegel: Chính sách tưởng niệm là điều kiện cho một nền luân lý mới.
SPIEGEL: Vậy yếu tố ý thức hệ nằm ở đâu?
Felsch: Cuộc tranh luận của các nhà sử học diễn ra trong một tình huống cụ thể. Luận điểm về tính độc nhất của Habermas không phải là một khẳng định mang tính siêu hình hay thần học, mà nó nhắm vào một cách nói nhất định của người Đức khi đó – cách nói muốn đặt Holocaust trong mối liên hệ với những nạn nhân của chính họ (người Đức cũng đã phải chịu đựng!). Auschwitz bị đem ra so sánh với Dresden. Chuyện đó đã xảy ra từ lâu. Kể từ cuối những năm 80, việc đối diện với quá khứ đã trở thành trung tâm của bản sắc Đức. Nhưng nếu nền luân lý này không tự vấn và tiếp tục phát triển về mặt lịch sử, nếu nó trở thành “bản tính thứ hai” của một xã hội – thì nó có nguy cơ trở thành ý thức hệ.
SPIEGEL: Cuốn sách của Habermas mà các ngành khoa học văn hóa và nhân văn quan tâm nhất gần đây là “Sự thay đổi cấu trúc của không gian công cộng” (Strukturwandel der Öffentlichkeit ,1962). Tại sao vậy?
Felsch: Đó là luận án hậu tiến sĩ của Habermas và cho đến nay vẫn là cuốn sách bán chạy nhất của ông. Nó là một tác phẩm đáng kinh ngạc. Thứ nhất, vì thời điểm đó Habermas đã sáng tạo ra một khái niệm và một lĩnh vực nghiên cứu khoa học: “Không gian công cộng” (Öffentlichkeit). Trước đó, theo tôi được biết, chưa có ai ở trường đại học nghĩ về nó và lịch sử của nó. Thứ hai, thành công của cuốn sách nằm ở chỗ Habermas đã chứng minh trực giác nhạy bén của mình với các bối cảnh lịch sử và nắm bắt một chủ đề mà các nhà lý thuyết khác cũng bắt đầu trăn trở: sự ra đời của truyền hình tại Cộng hòa Liên bang. Và điều đó diễn ra ngay cả khi trong những năm viết cuốn sách, ông chưa từng một lần ngồi trước màn hình tivi. Theo tôi biết, lần đầu tiên ông làm việc đó là năm 1965 tại Mỹ.
SPIEGEL: Cuốn sách thực chất kể về sự hình thành của “không gian công cộng” vào thế kỷ 18 và gắn liền sự ra đời của Thời kỳ Khai sáng với những thay đổi trong lịch sử truyền thông. Dù vậy, nó cũng đồng thời là một lời bình luận về một nước Đức non trẻ?
Felsch: Đúng vậy! Nó cũng nói về báo chí lá cải, mà nguồn gốc được Habermas truy nguyên từ thế kỷ 19. Bất kỳ ai đọc nó vào những năm 60 đều hiểu ngay xu hướng chính trị của nó. Tôi muốn nói rằng, “Sự thay đổi cấu trúc của không gian công cộng” đã định hình sự chính trị hóa của sinh viên Đức như ít cuốn sách nào làm được. Các cuộc biểu tình của phong trào 1968 nhắm thẳng vào tờ báo “Bild”. Việc những người biểu tình nhận ra tập đoàn Springer chính là trái tim của bóng tối tại Cộng hòa Liên bang có liên quan mật thiết đến cuốn sách này. Mặc dù chính Habermas sau đó đã nhanh chóng tách mình ra khỏi chủ nghĩa hoạt động (Aktivismus) của phong trào 68.
SPIEGEL: Habermas nổi tiếng là rất khó đọc. Ông khẳng định trong cuốn sách của mình rằng cựu nhà báo và tay bút chiến tài ba này đã cố tình giữ phong cách viết khô khan trong các chuyên luận triết học, và nói cách khác, ông đã cố ý viết tệ đi.
Felsch: Đó là một cách nói cường điệu. Nhưng đúng là ban đầu Habermas tự coi mình là một nhà báo. Vào giữa những năm 50, ông có lẽ đã đầu quân cho một tờ báo lớn nếu nhận được lời mời. Trong một tác phẩm như “Lý thuyết về hành động tương giao”, xuất bản năm 1981 sau hơn mười năm làm việc, người ta không còn nhận ra bóng dáng nhà báo nữa. Có thể nói Habermas đã viết một loại “văn chương nhập vai”. Triết học của ông phải khác biệt với cách viết của những nhà tư tưởng hay nói lời sấm truyền, những người theo phong cách của Heidegger và Adorno mà ông đã học hỏi. Ông đã rũ bỏ phong cách đó một cách có chủ ý.
SPIEGEL: Thay vào đó là một lối kể chuyện vẫn còn làm nản lòng sinh viên cho đến tận hôm nay.
Felsch: Habermas tự gọi mình là “nhà thực vật học” và “người sưu tầm”: triết học như một sự tích lũy thành quả từ việc đọc, như một dự án liên ngành. Trong bối cảnh của Trường phái Frankfurt, ông là người đầu tiên chú trọng đến các tài liệu tham khảo phụ trợ, người đầu tiên mà sách của ông được trang bị hệ thống chú thích đồ sộ. Ông có một niềm say mê đọc sách khủng khiếp. Habermas đã chuyển hóa cái phong thái anh hùng của một trí tuệ đầy sức hút thành cái chủ nghĩa anh hùng của khối lượng đọc khổng lồ. Những gì các nhà tư tưởng Pháp như Roland Barthes hay Michel Foucault tung hô thời bấy giờ là “cái chết của tác giả”, là sự lặn mất tăm của giọng nói tác giả trong tiếng ồn ào của các diễn ngôn, thì Habermas đã thực hiện nó về mặt phong cách – khác với chính Barthes hay Foucault, những người dù có lý thuyết như vậy nhưng vẫn luôn là những tác giả đầy sức hút. Với sự uyên bác không thể vượt qua, những dẫn chiếu liên ngành và những cấu trúc danh từ cồng kềnh, lý thuyết của “nhà thực vật học cần cù” Habermas thực sự mang tính chất ẩn danh.
SPIEGEL: Đồng thời, thông qua phong cách khô khan này, ông đã chấp nhận việc các tác phẩm chính của mình vẫn là những cuốn sách lớn nhưng ít người đọc trong lịch sử triết học hiện đại.
Felsch: Có thể nhìn nhận như vậy. Ông đã cố gắng bằng phong cách này để trung thành với lý thuyết của chính mình. Phép hùng biện (rhetoric) không được đóng một vai trò gì trong diễn ngôn công cộng. Trong lý thuyết của ông, chỉ có tiếng nói của lý trí, sức mạnh của lập luận tốt hơn mới có giá trị. Thật nghịch lý: Tầm ảnh hưởng lớn nhất của Jürgen Habermas lại không đạt được từ gần 1200 trang của “Lý thuyết về hành động tương giao”, mà từ những bài báo như trong “Cuộc tranh luận của các nhà sử học” – những bài viết sống động nhờ vào sự sắc sảo của phép hùng biện và phong cách bút chiến. Qua đó, ở một khía cạnh nào đó, ông đã tự mâu thuẩn với chính lý thuyết của mình.
SPIEGEL: Thưa ông Felsch, chúng tôi cảm ơn ông về cuộc trò chuyện này.
./.
Nguồn: DER SPIEGEL, số 13/2026, trang 90-93 (Báo giấy, không có links).
Phát biểu nội dung: Philipp Felsch
Phỏng vấn: Andreas Bernard và Tobias Rapp
Biên dịch: Hoàng Lan Anh
Về GS Philipp Felsch:
Philipp Felsch, hiện là giáo sư đại học Humbold, Berlin, được đào tạo chính quy về lịch sử và triết học tại nhiều đại học quốc tế khác nhau. Ông là tác giả cuốn „Der Philosoph, Habermas und Wir“ (Triết gia Habermas và chúng ta), năm 2024 viết về tiểu sử Habermas, và qua đó đã nhiều lần thăm và đàm đạo với triết gia. Trọng điểm nghiên cứu hiện nay của Philipp Felsch là Lịch sử Văn hóa.


