Một cuộc đời vì sự đối thoại
Tác giả: Norbert Seitz
Biên dịch: Nguyễn Nhật Lệ
Giới thiệu: Chỉ trong vòng 3 tuần sau ngày mất của triết gia Jürgen Habermas, đã có hàng trăm, thậm chí hàng ngàn bài điếu văn, tưởng niệm, nhưng ít ai nói về một khía cạnh đặc thù của Habermas, đó là sự tương giao của ông đối với thanh niên sinh viên thiên tả Tây Đức. Với bài tiểu luận sau đây, bên cạnh nhiều chủ đề quan trọng khác, tác giả vẽ nên vài nét chấm phá về tương giao giữa Habermas và thanh niên sinh viên thiên tả trong thập niên 1960, hay có thể gọi là thế hệ 68.
Triết gia, nhà tư tưởng, nhà dân chủ Jürgen Habermas đã qua đời ở tuổi 96. Với những tác phẩm về đạo đức diễn ngôn và không gian công cộng, ông đã định hình nền văn hóa chính trị của Đức – và giữ vững vai trò là một tiếng nói đạo đức cho đến tận cuối đời.
Hiếm có triết gia nào đạt được số lượng bản in tác phẩm lớn như Jürgen Habermas. Và cũng hiếm có trí thức Đức nào đạt được tầm ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị thông qua sự dấn thân của mình như ông.
Nổi bật trong sự nghiệp đồ sộ của ông là lý thuyết về ngôn ngữ và sự tương giao, qua đó ông luôn cố gắng giải mã những khía cạnh mang tính “phản bội” đối với ngôn ngữ. Điều này cũng đã được thể hiện trong bài diễn văn nhận Giải thưởng Hòa bình của Hiệp hội Kinh doanh Sách Đức tại Nhà thờ Thánh Paul, Frankfurt vào năm 2001:
“Ngôn ngữ của thị trường ngày nay đang xâm nhập vào mọi lỗ hổng của hầu hết các mối quan hệ giữa người với người, vào sơ đồ định hướng theo sở thích cá nhân. Tuy nhiên, sợi dây liên kết xã hội không thể chỉ gói gọn trong các khái niệm về hợp đồng, sự lựa chọn hợp lý và tối đa hóa lợi ích.”
Habermas sinh năm 1929 tại Düsseldorf. Ông lớn lên tại Gummersbach trước khi trở thành sinh viên Đại học Bonn và bảo vệ luận án tiến sĩ triết học ở đó.
Tại “cung đình” của Trường phái Frankfurt danh tiếng về xã hội học, Habermas ở tuổi 27 đã được phong làm trợ lý cho Theodor W. Adorno. Tuy nhiên, bầu không khí tại Viện Nghiên cứu Xã hội lừng lẫy bấy giờ không mấy dễ chịu. Tại đó, Habermas đã đối mặt với một thái độ khép kín, xa lạ đối với triết học đương đại.
Một hướng tư duy mới
Học trò sau này của ông, Axel Honneth, mô tả về những ngày đầu ở Frankfurt:
“Tại Viện, Habermas phải nhận ra rằng bầu không khí khá áp bức, bị kiểm soát và tổ chức chặt chẽ bởi nhân vật quyền lực Max Horkheimer, và được điều phối ở phía sau bởi hình bóng lặng lẽ và mong manh hơn của Theodor W. Adorno. Habermas không cảm thấy thoải mái trong môi trường này, vì ông nhận thấy Max Horkheimer có phần ngờ vực mình.”
Điều này bắt nguồn từ hướng tư duy mới của ông, cho rằng khả năng của sự không tưởng (utopia) nằm ở sự thấu hiểu thông qua ngôn ngữ. Điều đó có nghĩa là: đạt được sự đồng thuận thông qua “sức ép không cưỡng chế của lập luận tốt hơn“.
Với điều này, Jürgen Habermas đã vượt qua ranh giới của Lý thuyết Phê phán (Critical Theory) cổ điển, một ranh giới mà các nhà truyền thống của Trường phái Frankfurt luôn cố gắng chỉ trích [Habermas], xem đó là một sự đoạn tuyệt hay thậm chí là phản bội. Thực tế, Habermas đã bảo tồn những mô-típ cũ về việc phê phán sự thống trị, nhưng đặt chúng trên một nền tảng mới.
Trong khi những người bi quan về văn hóa như Horkheimer và Adorno coi con đường dẫn đến sự khai phóng gần như đã bị đóng kín hoàn toàn, thì Habermas lại nhìn thấy trong sự thấu hiểu ngôn ngữ một khả năng giải phóng cho sự tương tác tự do giữa con người.
“Một ý tưởng sâu rộng và vẫn dẫn dắt cho đến nay đã nảy sinh: rằng tương giao ngôn ngữ giúp chúng ta hiểu nhau về những điều liên quan trong môi trường sống, và sự tương giao đó phụ thuộc vào sự thấu hiểu không cưỡng chế.” — Axel Honneth
Sự cởi mở của ông với triết học đương đại chính là động cơ thúc đẩy một dự án tư duy vô tiền khoáng hậu, dẫn đến sự ra đời của kiệt tác “Lý thuyết về Hành động Tương Giao” (Theorie des kommunikativen Handelns) vào đầu những năm 1980. Trong đó, Habermas cố gắng lắp ghép nhiều trường phái triết học khác nhau, thậm chí là đối lập nhau, như những viên gạch Lego để tạo nên một cấu trúc tổng thể vững chắc và phù hợp với những tư duy không tưởng.
Cởi mở, tò mò, ham tranh luận – Habermas đã sống đúng với tinh thần đối thoại. Khi chuyển từ Frankfurt đến Heidelberg để nhận ghế giáo sư đầu tiên, ông đã chọn Oskar Negt làm trợ lý, một người theo chủ nghĩa Marx không khoan nhượng. Nhiều thập kỷ sau, Negt vẫn ngạc nhiên về sự bổ nhiệm này:
“Tôi tự giải thích rằng Habermas tìm kiếm một đối tác đối thoại từ phía cánh tả. Và tôi chưa bao giờ phải thảo luận nhiều so với hai năm đó ở Heidelberg. Tất cả những cuộc trò chuyện đều xoay quanh các cuộc tranh luận liên quan đến Marx.” — Oskar Negt
Habermas và cuộc nổi dậy của sinh viên
Năm 1965, khi Habermas tiếp quản ghế giáo sư của Max Horkheimer tại Đại học Frankfurt, ông rơi vào vòng xoáy của các cuộc nổi dậy sinh viên và phải trải qua một thời kỳ học thuật đầy biến động với những sự thù địch, chiếm đóng viện nghiên cứu, sự can thiệp của cảnh sát và các cuộc đại hội đồng toàn thể sinh viên.
Dù sớm có thiện cảm với Liên đoàn Sinh viên Đức Xã hội chủ nghĩa (SDS), nhưng sự ủng hộ của ông đối với các cuộc biểu tình không phải là vô điều kiện. Tháng 6 năm 1967 ở Hannover, tại lễ tang của sinh viên Benno Ohnesorg [1] bị bắn chết, một vụ tranh cãi giựt gân để lại hệ quả lớn đã xảy ra.
Trong nỗ lực kiềm chế sự quá khích của các sinh viên đang phẫn nộ, Habermas đã phản ứng gay gắt với cách diễn đạt cực đoan của thủ lĩnh sinh viên Rudi Dutschke [2]. Ông cho rằng Dutschke đang đi theo một “ý thức hệ duy ý chí”, một thứ mà vào năm 1848 được gọi là chủ nghĩa xã hội không tưởng, nhưng trong điều kiện hiện nay phải gọi là “chủ nghĩa phát xít cánh tả” (Linksfaschismus).
Từ đó, cụm từ gây tranh cãi này đã ra đời. Nhà nghiên cứu biểu tình Wolfgang Kraushaar nhận định:
“Dutschke thực tế đã nói về ‘ý chí’. Rằng bây giờ mọi thứ chỉ phụ thuộc vào ý chí để thực sự tạo ra thay đổi. Và sau đó, Habermas trong một kiểu phản ứng tiếp nối cáo buộc duy ý chí này đã nói về ‘chủ nghĩa phát xít cánh tả’. Cáo buộc này đã gây ra sự phẫn nộ ngay tại Hannover. Bản thân Habermas, trong thời kỳ ‘Mùa thu Đức’, tức là khi Hanns Martin Schleyer [3] bị bắt cóc và bị hành quyết năm 1977, đã tự thú nhận, đó là một cái nhãn sai lầm và là một phản ứng thái quá.”
Tuy nhiên, câu nói mang tính bút chiến đó đã theo đuổi ông trong một thời gian dài. Mối quan hệ với thế hệ 68 dường như đã đổ vỡ vĩnh viễn, mặc dù những xu hướng cực đoan hóa sau này trong phong trào đã phần nào minh chứng cho lo ngại của ông. Một số nhóm nhỏ tách ra từ phong trào 68 thực sự đã đi vào hoạt động bí mật và thành lập các nhóm khủng bố như RAF (Phái Hồng Quân).
Những cuộc tấn công từ cánh tả và cánh hữu
Trong kỷ nguyên cải cách xã hội-tự do tại Bonn, Habermas ngày càng trở thành tiếng nói trí thức cánh tả lỗi lạc trong các cuộc thảo luận công khai về tình hình đất nước. Ông luôn phải tự khẳng định mình trước hai chiến tuyến – chống lại phe bảo thủ hữu khuynh và phe cực tả. Phe bảo thủ cố gắng gán ghép ông và Trường phái Frankfurt với sự gần gũi về tư tưởng đối với chủ nghĩa khủng bố.
Trong khi đó, từ phía cực tả, như Kraushaar nhớ lại: “Mặt khác, ông cũng bác bỏ những phản ứng thái quá của những người cho rằng có thể giải thích nền dân chủ Tây Đức như là biểu hiện của một chủ nghĩa phát xít tiềm ẩn mới.”
Mệt mỏi vì những xung đột hỗn loạn tại Frankfurt, Habermas rút lui vào công tác nghiên cứu trong những năm 1970. Ông chuyển đến Viện Max Planck danh tiếng ở Starnberg, do Carl Friedrich von Weizsäcker lãnh đạo, phụ trách việc nghiên cứu „Điều kiện sống của thế giới khoa học và kỹ thuật“.
Mặc dù giai đoạn này rất hiệu quả về mặt khoa học, nhưng với tư cách là giám đốc viện, ông đã chạm tới giới hạn chịu đựng trong việc đối phó với những nhân viên và hội đồng công nhân dày dạn kinh nghiệm chiến lược xung đột, khiến ông phải từ chức vào đầu thập niên 1980.
Nhìn lại quãng thời gian đó, nhà tâm lý học xã hội Gertrud Nunner-Winkler, một cộng sự của Habermas tại Starnberg, cho rằng đã có “nhiều chiếc đinh đóng vào quan tài” dẫn đến quyết định từ chức của ông.
Đặc biệt, việc bị từ chối nhiều lần cho vị trí giáo sư danh dự tại Đại học Ludwig Maximilian ở Munich cũng đã khiến ông chịu tổn thương sâu sắc. Lý do cho việc này vẫn còn mập mờ, như Gertrud Nummer-Winkler nhớ lại: “Có phải vì ông đã phản đối Sắc lệnh chống phần tử cực đoan (Radikalenerlass)? Hay là do các đồng nghiệp khác ghen tị? Khi đó cũng tồn tại ‘Thuyết vĩ nhân’ (Great-Man-Theory), cho rằng chính Habermas là người đã châm ngòi cho cuộc cách mạng sinh viên. Họ lập luận kiểu như: Rõ rành rành ra đó, ông ta đã đẩy cả Berkeley xuống đường. Giờ ông ta lại đến chỗ chúng ta để kích động sinh viên nổi loạn. Hoặc cũng có thể là sự cạnh tranh: Ông ta đã cướp mất những sinh viên giỏi nhất của chúng ta.”
Không gian công cộng là thực tiễn
Sự phản kháng đối với Habermas ít liên quan đến các tác phẩm lý thuyết vốn đã được công nhận của ông, mà liên quan nhiều hơn đến vai trò “người vượt qua các ranh giới”. Ông đã kết hợp một cách mẫu mực vai trò của một triết gia xã hội đổi mới với một trí thức dấn thân. Sự dấn thân chính trị này là hệ quả tất yếu từ triết học chính trị của ông, nơi khái niệm không gian công cộng (Öffentlichkeit) đóng vai trò trung tâm.
Ông luôn muốn kiểm chứng sức mạnh của sự tương giao trong thực tế. Habermas thường lên tiếng định hướng dư luận, ví dụ như trong mùa thu khủng bố năm 1977, ông đã chống lại các xu hướng xét hỏi cực đoan trong nước thông qua các cuộc tranh luận gay gắt với các học giả đối thủ như Golo Mann hay Wilhelm Hennis.
Năm 1986, dù không phải là nhà sử học, ông đã châm ngòi cho “Cuộc tranh luận của các nhà sử học” (Historikerstreit). Lý do: Một số nhà sử học Đức muốn tương đối hóa tội ác diệt chủng người Do Thái châu Âu.
Nhà báo, nhà xuất bản Micha Brumlik đã phác họa lại những ranh giới của cuộc xung đột này:
„Ernst Nolte đã đưa ra một luận điểm mà ngày nay bị coi là hoàn toàn phi lý, cho rằng chủ nghĩa bài Do Thái của Hitler cùng với những hệ quả diệt chủng của nó, xét cho cùng, chỉ là một phản ứng đối với cái gọi là ‘hành vi Á châu’ của những người Bolshevik.“
Habermas chưa bao giờ che giấu sự thật rằng: thái độ nồng nhiệt đón nhận văn hóa phương Tây ở ông cũng như ở phần lớn thế hệ của ông nảy sinh từ nỗi xấu hổ về thời kỳ phát xít (NS-Zeit). Điều này đã được ông nhấn mạnh lại một lần nữa vào năm 2014:
„Đó là một núi xác chết. Đó là một núi đầy những bộ xương. Và rồi người ta thấy rằng những con người đó thực sự vẫn còn sống. Khi bạn mới 15, 16 tuổi, thì việc bạn có gì khác trong đầu không còn quan trọng nữa. Bạn nhận ra rằng: Đó chính là thứ mà bạn đã sống trong đó. Tôi nghĩ rằng tất cả những người thuộc thế hệ tôi đều phải phản ứng lại trước điều đó.“ — Jürgen Habermas
Ý tưởng về Chủ nghĩa yêu nước Hiến pháp
Thành tựu chính trị lớn nhất của nhà triết học xã hội vốn đã nổi danh khắp thế giới này được xác lập vào cuối những năm 1980, khi trong bối cảnh các cuộc thảo luận đang sục sôi về cái gọi là “bước ngoặt tinh thần – đạo đức” và một cảm thức dân tộc tích cực hơn, ông đã đưa vào cuộc tranh luận một khái niệm mà ông tìm thấy từ người đồng nghiệp cũ tại Heidelberg, Dolf Sternberger, và giờ đây ông định nghĩa lại nó. Đó chính là khái niệm Chủ nghĩa yêu nước Hiến pháp (Verfassungspatriotismus).
Micha Brumlik giải thích: “Liệu có thể có một tình cảm của công dân liên hệ tới quá khứ của Đức bao gồm cả Thế chiến II và Holocaust, nhưng vẫn chứa đựng một niềm vui hay sự tự hào nhất định về hệ thống chính trị của Cộng hòa Liên bang Đức – một nhà nước với Hiến pháp (Grundgesetz) vốn dĩ là một trong những hiến pháp tự do và phổ quát nhất thế giới?”
Mặc dù phe bảo thủ cảm thấy khái niệm này quá “thiếu sức sống” [Blutleer: thân thể không có máu] để nhận diện quốc gia, và phe cánh tả, như Oskar Negt: “Và đối với tôi, điểm mâu thuẫn với Habermas luôn nằm ở chỗ: trong khái niệm Chủ nghĩa yêu nước Hiến pháp này, khía cạnh khuất tất sau cùng của các điều kiện sống đã không được đề cập tới. Khía cạnh khuất lấp đó chính là việc phải nhận thức được những gì đang thực sự xảy ra với xã hội lao động.”
Những tranh luận về Quốc gia, Tôn giáo và Châu Âu
Mặc dù vậy, khái niệm Chủ nghĩa yêu nước Hiến pháp vẫn gặt hái được thành công lớn trong giới trí thức tự do cánh tả. Nhưng ngay khi Habermas vừa thành công trong việc xây dựng nhịp cầu hòa giải với “Cộng hòa Bonn” (vốn trước đó ông thường bài xích), thì sự kiện Bức tường Berlin sụp đổ và Thống nhất nước Đức diễn ra.
Habermas cũng bị bất ngờ trước tình huống này. Những lời cảnh báo kiểu “tiên tri Cassandra” của ông về một “chủ nghĩa dân tộc dựa trên đồng D-Mác” (DM-Nationalismus), sự quay lại của quốc gia dân tộc kiểu cũ, hay một chủ nghĩa xét lại lịch sử mới, đã tỏ ra quá bi quan. Ông đã phải tạm lùi bước.
Tuy nhiên, với tư cách là một nhà chẩn đoán thời đại, Habermas vẫn không rời bỏ cuộc chơi. Khi được trao Giải thưởng Hòa bình của Hiệp hội Kinh doanh Sách Đức một tháng sau sự kiện 11/9 ở Mỹ, ông đã cố gắng lý giải biến cố kinh hoàng tại New York như một sự trỗi dậy của tôn giáo:
“Những kẻ sát nhân quyết tử, những kẻ đã biến máy bay dân dụng thành những đầu đạn sống nhằm vào các thành trì tư bản của nền văn minh phương Tây, đã bị thôi thúc bởi các tín ngưỡng tôn giáo. Bất chấp ngôn từ mang màu sắc tôn giáo, chủ nghĩa cực đoan là một hiện tượng thuần túy hiện đại.” — Jürgen Habermas
Từ đó, Habermas dẫn dắt các cuộc tranh luận về việc sử dụng tôn giáo trong không gian công cộng, bao gồm cả những trao đổi với Hồng y Ratzinger (người sau này là Giáo hoàng Benedict XVI). Axel Honneth thuật lại sự chuyển hướng này của thầy mình: “Tôn giáo không nhất thiết và không bắt buộc phải mất đi tầm ảnh hưởng đối với cá nhân, và nền dân chủ hiện đại cũng vậy. Xã hội hiện đại của chúng ta phải thích nghi với thực tế rằng các công dân có thể tiếp tục giữ định hướng tôn giáo.”
Thiếu hụt dân chủ của EU và cuộc chiến tại Ukraine
Habermas cũng trăn trở về những khiếm khuyết dân chủ của Liên minh Châu Âu (EU). Một người từng mơ về một xã hội công dân toàn cầu không cần một chính phủ toàn cầu như ông, cuối cùng lại phải chứng kiến cuộc khủng hoảng kéo dài của châu Âu: “Trước một quá trình toàn cầu hóa đang bị áp đặt thông qua các thị trường không biên giới, nhiều người trong chúng ta từng kỳ vọng vào sự trở lại của chính trị như một sức mạnh định hình nền văn minh toàn cầu. Hiện tại, chúng ta không còn gì nhiều ngoài niềm hy vọng mong manh vào ‘sự tinh quái của lý tính’ [4] và một chút tự phản tỉnh.“
Sau cuộc tấn công toàn diện của Nga vào Ukraine, Habermas lại một lần nữa gây chú ý khi lên tiếng công khai. Ông ủng hộ việc đàm phán với Tổng thống Nga Vladimir Putin.
Dù phải thừa nhận rằng phương Tây đã trở nên “dễ bị gây sức ép” bởi Nga, ông vẫn khuyên không nên đáp trả bằng các biện pháp quân sự tương đương. Thay vào đó, nên thực hiện một chính sách thận trọng, kiềm chế đối với phe xâm lược. Quan điểm này đã khiến ông bị chỉ trích.
Điều này tương tự như thái độ không nhất quán của ông trong cuộc chiến Kosovo năm 1999, khi quân đội Đức lần đầu tiên tham chiến kể từ sau Thế chiến II. Khi đó, Habermas ủng hộ “51%”, nhưng lại bày tỏ lo ngại đến “49%”. Điều này đã làm nản lòng nhiều học trò của ông, những người vốn coi ông là một “Giáo hoàng hòa bình” theo chủ nghĩa hòa bình tuyệt đối.
Một cuộc đời giữa những tranh luận công khai
“Habermas đã hành động đầy tính chiến đấu suốt đời, dấn thân vào các cuộc tranh luận công khai để thực thi những gì ông cho là quan trọng; từ những năm 2000 trong cuộc tranh luận về ưu sinh học, cho đến các cuộc thảo luận về sự hình thành ý chí, tôn giáo và tương lai Châu Âu”, Gertrud Nunner-Winkler nhận xét. Bà là một trong nhiều nhà khoa học đã tìm thấy con đường của mình dưới sự dẫn dắt của Habermas. Một người khác là nhà báo thành công Carolin Emcke, người đã nhận Giải thưởng Hòa bình của Hiệp hội Kinh doanh Sách Đức năm 2016 trước sự chứng kiến của ông.
Những gì bà phát biểu về nhân quyền trong diễn văn nhận giải đã cho thấy tư tưởng đậm chất Habermas: “Nhân quyền không phải là một trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game). Không ai mất đi quyền của mình khi các quyền đó được bảo đảm cho tất cả mọi người. Nhân quyền là vô điều kiện. Chúng không thể và không cần phải được đánh đổi với bất kỳ thứ gì. Không có điều kiện nào cần phải được đáp ứng, để cho một người nào đó được công nhận và bảo vệ với tư cách là con người.”
Học trò và người đồng hành lâu năm Axel Honneth, cùng nhà nghiên cứu biểu tình Wolfgang Kraushaar, đã tôn vinh triết gia xã hội và trí thức công chúng Habermas: “Một sức làm việc phi thường, sự quan tâm sâu sắc đến các truyền thống tư tưởng khác, và một sự sẵn lòng lắng nghe những tiếng nói khác biệt. Tóm lại, ông là một hình tượng khổng lồ đầy quyền năng, người đã thống trị nước Đức về mặt trí tuệ trong nhiều thập kỷ.“
“Theo quan điểm của tôi, không có ai khác — vừa với tư cách là người phản biện, vừa là người ủng hộ nền dân chủ Cộng hòa Liên bang Đức — đã đồng hành cùng lịch sử của đất nước này trong một khoảng thời gian dài đến thế.” Norbert Seitz
./.
Tác giả: Norbert Seitz
Biên dịch: Nguyễn Nhật Lệ
Nguồn: Deutschlandfunkkultur, 14.03.2026 (Ghi chép từ Chương trình Văn Hóa của Đài Phát Thanh DeutschlandFunk):
https://www.deutschlandfunkkultur.de/juergen-habermas-sozialphilosoph-nachruf-100.html
Ghi chú người dịch:
[1] Benno Ohnesorg: là một người hoạt động tích cực trong phong trào sinh viên. Trong cuộn biểu tình ngày 2-7-1967 ở Berlin để phản đối cuộc thăm viếng của Mohammad Reza Pahlavi (Schah của Iran, nổi tiếng độc tài) và bị cảnh sát bắn chết.
[2] Rudi Dutschke: một lãnh tụ rất quan trọng của phong trào sinh viên trong thập niên 1960, gọi tắt là „phong trào 68“. Dutschke có xu hướng thiên tả cục đoan.
[3] Hanns Martin Schleyer: Chủ tịch Hiệp Hội Công Nghiệp Đức, có quá khứ là nhân viên cao cấp của Hitler. Schleyer bị RAF (Rote Armee Fraktion – được dán nhãn là tổ chức khủng bố) bắt cóc và hành quyết năm 1977.
[4] List der Vernunft (Sự tinh quái của lý tính): là khái niệm của Hegel để chỉ một quá trình, mà thông qua đó, lịch sử nhân loại được thực hiện một mục đích, mà con người không hề biết về chuyện đó.

