Trang chủ » GHI CHÉP TRIẾT HỌC (1)

GHI CHÉP TRIẾT HỌC (1)

Tháng Mười 2026
H B T N S B C
 1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031  

Tìm chuyên mục

Thư viện

Hợp lẽ: Khi lời mẹ dạy trở thành triết học
Về triết lý của Trần văn Đoàn
Tác giả: Nguyễn Trung Lương

 „Mày làm gì thì làm, nhưng đối nhân xử thế phải cho nó hợp lẽ!“ Đó là lời mẹ dặn đi dặn lại tôi suốt những năm tháng trưởng thành. Đối với mẹ, và có lẽ đối với nhiều thế hệ người Việt chúng ta, „hợp lẽ“ không phải là một định nghĩa nằm yên trong từ điển. Đó là một năng lực sống, một sự nhạy cảm tinh tế giúp con người biết cân nhắc cả lý lẫn tình, vừa hợp tình vừa hợp lý. Nó dạy ta biết lùi một bước để giữ gìn sự hài hòa, biết nhìn vào mắt người khác trước khi hành động hay đưa ra phán xét. Nói cách khác, đó là khả năng nhận ra rằng trong cách đối nhân xử thế, điều đúng chưa chắc đã là điều trọn vẹn, nếu nó bỏ quên con người.

Một ngày kia, vào năm 1961, khi tôi vừa sang Đức du học, tôi gặp một chuyện nhỏ trên chuyến tàu điện đến trường đại học. Tôi không có sẵn tiền xu để trả vé 20 xu. Người soát vé nhất quyết không nhận tờ tiền giấy 50 Deutsche Mark mà tôi đưa, rồi lớn tiếng cằn nhằn. Tôi đang lúng túng, chưa biết xoay xở ra sao, thì người bạn Đức ngồi bên cạnh rút tiền xu trả hộ tôi.

Tôi mừng quá, rối rít cảm ơn anh. Gọi là bạn, nhưng thật ra chúng tôi chỉ mới biết mặt nhau qua vài lần gặp thoáng qua trong giảng đường. Anh thật tử tế! Đến nơi, tìm chỗ đổi tiền lẻ rồi hoàn lại anh 20 xu vốn chẳng phải chuyện gì khó khăn. Nhưng tôi bỗng cảm thấy nếu chỉ đơn giản đổi tiền rồi trả lại, mọi việc sẽ trở nên quá sòng phẳng, quá lạnh lùng. Còn tình nghĩa thì sao? Hơn nữa, 20 xu đối với anh chẳng đáng là bao. Nếu tôi chỉ hoàn trả đúng số tiền ấy, liệu có vô tình làm cho lòng tốt của anh trở thành một giao dịch thuần túy, hay khiến anh cảm thấy sự tử tế của mình không được đón nhận bằng tình cảm tương xứng?

Vì thế, tranh thủ lúc còn ít thời gian trước giờ học, tôi mời anh đi uống cà phê và ăn sáng. Đó vừa là cách bày tỏ lòng biết ơn, vừa là dịp để chúng tôi hiểu nhau hơn. Từ đó, chúng tôi thực sự trở thành bạn bè.

Cafeteria đại học Frankfurt, campus Bockenheimer Warte

Nhưng câu chuyện chưa dừng lại ở đó.

Khoảng hai tuần sau, người bạn bỗng nhiên nhắc: „Hôm trước mình cho cậu mượn 20 xu mà chưa thấy trả. Chắc cậu quên rồi!“

Tôi ngỡ ngàng, vội xin lỗi và hoàn lại anh số tiền ấy. Anh nhận tiền, cảm ơn rồi bảo chẳng có gì đáng ngại. Đối với anh, chuyện vay mượn như thế đã được giải quyết ổn thỏa. Còn tôi, trong khoảnh khắc ấy, lại nhớ ngay đến lời mẹ dặn. Phải chăng lời dạy của mẹ không có nhiều đất sống trong sinh hoạt thường ngày ở đây? Lý là lý, tình nghĩa là tình nghĩa, mỗi thứ có vị trí riêng, không nhất thiết phải trộn lẫn vào nhau!

Tất nhiên, đó chỉ là cách tôi cảm nhận một trải nghiệm cá nhân, chứ không thể từ một câu chuyện nhỏ mà kết luận về cả một nền văn hóa. Người bạn Đức của tôi chẳng hề thiếu tình cảm; chính anh đã giúp tôi trong lúc khó khăn. Có lẽ điều khác biệt nằm ở cách chúng tôi hiểu và thể hiện lòng biết ơn, cũng như ở ranh giới giữa sự tử tế và nghĩa vụ hoàn trả.

Dẫu vậy, trải nghiệm ấy đã theo tôi suốt những năm tháng sống ở Đức. Nó khiến tôi nhiều lần suy nghĩ về cách ứng xử với bạn bè, láng giềng và đồng nghiệp: Liệu trả lại đúng những gì mình đã nhận có luôn đồng nghĩa với việc đã đáp lại đầy đủ điều người khác dành cho mình? Và liệu một mối quan hệ giữa người với người có thể được giải quyết trọn vẹn chỉ bằng sự phân định rạch ròi giữa cái phải và cái trái, cái có và cái nợ?

Nhiều năm sau, khi tiếp xúc với triết học phương Tây, tôi càng thấy những câu hỏi ấy đáng suy ngẫm.

Trong logic học cổ điển, luật đồng nhất khẳng định A là A; luật không mâu thuẫn cho rằng một mệnh đề không thể đồng thời đúng và sai trong cùng một phương diện; còn nguyên lý bài trung (tertium non datur) khẳng định rằng, trong logic cổ điển, một mệnh đề hoặc đúng hoặc sai, không có khả năng thứ ba. Những nguyên tắc ấy giữ vai trò nền tảng trong tư duy logic và góp phần quan trọng vào sự phát triển của khoa học.

Tuy nhiên, sẽ là quá đơn giản nếu từ đó cho rằng triết học phương Tây chỉ biết đến những ranh giới rạch ròi, hoặc rằng lý tính phương Tây vốn dĩ lạnh lùng và thiếu tình người. Từ Descartes đến Kant, rồi qua nhiều dòng tư tưởng hiện đại, lý tính đã được hiểu và vận dụng theo những cách rất khác nhau. Ngay trong truyền thống ấy, cũng đã có những nỗ lực nhằm vượt qua giới hạn của một chủ thể cô lập, để suy nghĩ về con người trong quan hệ với người khác và với thế giới.

Điều đáng quan tâm hơn là sự chuyển dịch từ Vernunft/Reason— lý tính theo nghĩa rộng, gắn với năng lực suy tư và định hướng nhận thức — sang Rationalität/Rationality thường được hiểu là tính hợp lý của phương pháp, quy trình và hành động. Trong xã hội hiện đại, cùng với sự phát triển của khoa học, công nghệ và kinh tế học, tính hợp lý mang tính công cụ ngày càng giữ vai trò quan trọng. Nó giúp con người tính toán chính xác, tổ chức hiệu quả và kiểm soát những quá trình phức tạp. Nhưng khi tiêu chuẩn hiệu quả và tính toán trở thành thước đo gần như duy nhất, những giá trị khó quy thành con số — lòng biết ơn, sự tin cậy, tình nghĩa và trách nhiệm đối với người khác — có nguy cơ bị đẩy ra bên lề.

Ngay cả Jürgen Habermas, với lý thuyết hành động giao tiếp và quan niệm về lý tính giao tiếp, cũng đã nỗ lực vượt qua giới hạn của chủ thể đơn độc bằng cách đặt sự hiểu biết và đồng thuận vào trung tâm của đời sống xã hội. Dẫu vậy, câu hỏi vẫn còn đó: Làm thế nào để những nguyên tắc phổ quát của lý tính không chỉ bảo đảm tính đúng đắn của lập luận, mà còn thực sự bén rễ trong sự phong phú, mong manh và không thể giản lược của những quan hệ người với người?

Chính ở điểm này, tôi tìm thấy một hướng suy tư đặc biệt đáng chú ý trong những trang viết của Trần Văn Đoàn.

Người nâng tầm „Hợp lẽ“ thành một sức mạnh nền tảng

Ở Việt Nam, nhiều người biết đến Trần Văn Đoàn qua những bài thuyết trình sắc sảo tại các hội nghị chuyên đề về hiện tượng học, thông diễn học và triết học giáo dục. Nhưng theo tôi, một phương diện rất đáng chú ý trong tư tưởng của ông vẫn chưa được quan tâm tương xứng trong các diễn ngôn khoa học nhân văn và xã hội bằng tiếng Việt: đó là cách ông phát triển tư tưởng về Lý tính Tương quan (Relational Reason).

Trong lịch sử triết học, tương quan vốn đã là một phạm trù quan trọng, xuất hiện trong bản thể học của Aristoteles cũng như trong triết học nhận thức của Kant, dù với những ý nghĩa và chức năng khác nhau. Điều đáng chú ý trong cách tiếp cận của Trần Văn Đoàn là việc đặt tương quan vào vị trí nền tảng để suy tư về con người, lý tính và đời sống.

Ở đây, ta có thể tìm thấy một điểm gặp gỡ đáng suy ngẫm với triết học Martin Heidegger. Theo Heidegger, con người không phải trước hết là một chủ thể biệt lập rồi mới thiết lập quan hệ với thế giới. Dasein — hiện hữu của con người — vốn đã là In-der-Welt-sein, tức hiện hữu-trong-thế-giới, và đồng thời là Mitsein, tức hiện hữu-cùng-người-khác. Quan hệ không đơn thuần là điều được thêm vào sau khi con người đã hình thành như một cá thể hoàn chỉnh; nó thuộc về chính cấu trúc hiện sinh của con người.

Từ góc nhìn ấy, có thể diễn đạt bằng một mệnh đề ngắn gọn: Ta không chỉ có những mối quan hệ; trong một ý nghĩa căn bản, ta còn là những mối quan hệ.

Bằng một cách tiếp cận giàu sức gợi, Trần Văn Đoàn đặt những kinh nghiệm và giá trị của văn hóa Đông Á vào cuộc đối thoại với triết học phương Tây. Từ đó, ông mở ra khả năng chất vấn một khuynh hướng của xã hội hiện đại: quá tin cậy vào Rationality, tính hợp lý theo nghĩa tính toán, phân loại và tối ưu hóa, đến mức có nguy cơ tách con người khỏi thế giới sinh hoạt (Lebenswelt) — nơi những ý nghĩa, thói quen, tình cảm và mối liên hệ được hình thành.

Vấn đề không phải là phủ nhận lý tính hay tính hợp lý. Vấn đề là liệu chúng ta có thể hiểu lý tính một cách đầy đủ nếu chỉ giới hạn nó trong khả năng phân tích, tính toán và xác định đúng sai, mà không tính đến năng lực thấu hiểu hoàn cảnh, nhận biết những đòi hỏi của quan hệ và ứng xử thích đáng với người khác.

Ở đây, khái niệm Reasonableness trở nên đặc biệt đáng chú ý. Nếu Rationality nhấn mạnh tính hợp lý của phương pháp và sự nhất quán của suy luận, thì Reasonableness còn gợi đến khả năng suy xét thỏa đáng trong một hoàn cảnh cụ thể, biết cân nhắc những quan điểm khác nhau và nhận ra điều gì là thích đáng đối với những người có liên quan. Trong tiếng Việt, „hợp lẽ“ có thể là một cách diễn đạt giàu sức gợi cho chiều kích ấy.

Tôi không muốn khẳng định rằng „hợp lẽ“ là bản dịch duy nhất hay hoàn toàn tương đương với Reasonableness. Điều đáng quý hơn nằm ở sự cộng hưởng giữa hai cách diễn đạt: cả hai đều cho phép ta suy nghĩ về một lý tính không chỉ hỏi điều gì đúng theo quy tắc, mà còn hỏi điều gì là phải lẽ trong hoàn cảnh sống cụ thể.

Đọc Trần Văn Đoàn theo hướng này, „hợp lẽ“ không còn chỉ là một kinh nghiệm dân gian hay một phép ứng xử được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó có thể được diễn giải như một nguyên tắc nền tảng của đời sống tương quan: năng lực giúp con người định hướng hành động trong một thế giới mà mỗi lựa chọn đều có thể ảnh hưởng đến người khác.

Con người không sinh ra như một cá thể hoàn toàn cô lập rồi mới bắt đầu tìm kiếm các mối quan hệ, như thể quan hệ chỉ là thứ ta có thể tùy ý sở hữu. Ngay từ đầu, chúng ta đã được hình thành trong những mối liên hệ với gia đình, ngôn ngữ, cộng đồng và thế giới chung. Chính trong mạng lưới tương quan giữa cái Tôi và cái Khác mà bản sắc, trách nhiệm và khả năng sống như một con người dần được hình thành.

Nếu nhìn từ góc độ đó, lời mẹ dặn tôi ngày nào bỗng mang một chiều sâu khác. „Hợp lẽ“ không chỉ là biết cư xử cho phải phép. Đó còn là khả năng nhận ra rằng hành động của mình luôn diễn ra trong một không gian chung, nơi điều hợp lý đối với riêng mình chưa chắc đã là điều thích đáng đối với tất cả những người liên quan.

Hòa nhi bất đồng: Bản lĩnh của Lý tính Tương quan

Từ đây, ta có thể hiểu sâu hơn ý nghĩa câu nói của Khổng Tử: „Hòa nhi bất đồng“ — hòa hợp nhưng không đồng nhất, cùng tồn tại trong sự hài hòa mà không đánh mất những khác biệt.

Một kiểu lý tính chỉ nhấn mạnh sự nhất quán và những quy tắc chung có thể gặp khó khăn khi phải đối diện với sự đa dạng của đời sống con người. Nếu sự khác biệt bị xem như một trở ngại cần loại bỏ, hòa hợp rất dễ biến thành đồng hóa. Nhưng „hợp lẽ“, khi được hiểu trong tinh thần của Lý tính Tương quan, lại đòi hỏi một năng lực khác: biết chấp nhận những khác biệt, lắng nghe người khác và tìm cách tạo lập một không gian chung mà không buộc mọi người phải suy nghĩ hay hành động giống nhau.

Điều đó không có nghĩa là mọi quan điểm đều đúng, mọi hành động đều có thể chấp nhận, hay sự hòa thuận luôn quan trọng hơn công lý. Có những lúc bất đồng là cần thiết; có những lúc phải lên tiếng trước bất công, ngay cả khi điều đó làm xáo trộn sự yên ổn bề ngoài. Hợp lẽ không phải là nhượng bộ bằng mọi giá, càng không phải là hy sinh sự thật để đổi lấy hòa khí.

Trái lại, nó đòi hỏi một bản lĩnh tinh thần không nhỏ: biết giữ vững điều mình tin là đúng, đồng thời không quên rằng người đối diện cũng có hoàn cảnh, phẩm giá và cách nhìn riêng. Hòa hợp đích thực không xóa bỏ bất đồng, mà tạo điều kiện để những khác biệt có thể cùng tồn tại và được giải quyết trong sự tôn trọng lẫn nhau.

Ở đây, ta có thể liên hệ „hợp lẽ“ với những suy tư khác nhau của Kant và Heidegger, nhưng cần phân biệt rõ các bình diện. Với Kant, “hợp lẽ”có thể hiểu là tính tự trị của lý tính (Autonomie der Vernunft) gắn liền với khả năng con người tự đặt mình dưới những nguyên tắc đạo đức mà mình có thể thừa nhận như những nguyên tắc phổ quát. Với Heidegger thì  “hợp lẽ” nằm trong khái niệm Unverfügbarkeit des Seins — sự bất khả quy phục hay bất khả chi phối hoàn toàn của hữu thể — gợi nhắc rằng hiện hữu không thể bị thu gọn thành một đối tượng để con người tùy ý kiểm soát. Hai cách tiếp cận này không đồng nhất với „hợp lẽ“, nhưng có thể mở ra những chiều kích đối thoại: một bên nhắc ta về trách nhiệm tự chủ của con người, bên kia nhắc ta về giới hạn của tham vọng kiểm soát và áp đặt.

Từ hữu- tại- thế (In-der-Welt-sein) của Heidegger đến lý tính giao tiếp và không gian liên chủ thể (Intersubjektivität) của Habermas, triết học phương Tây đã phát triển nhiều con đường để suy tư về con người trong quan hệ với thế giới và với người khác. Đọc Trần Văn Đoàn trong cuộc đối thoại ấy, ta có thể nhận ra nỗ lực đưa tinh thần „hòa nhi bất đồng“ và những kinh nghiệm của văn hóa phương Đông vào một cách hiểu rộng hơn về lý tính.

Điều quan trọng không phải là chứng minh phương Đông có tình cảm còn phương Tây chỉ có lý trí. Cả hai truyền thống đều phong phú hơn sự đối lập ấy. Điều đáng tìm kiếm là khả năng bổ sung cho nhau: lý tính cần sự sáng rõ và nhất quán, nhưng cũng cần sự nhạy cảm trước hoàn cảnh tương quan; tình cảm cần sự ấm áp và lòng trắc ẩn, nhưng cũng cần khả năng suy xét để không rơi vào thiên vị hay cảm tính tùy tiện.

Nếu có thể nói đến một lý tính tương quan, thì đó chính là năng lực kết hợp những chiều kích ấy trong đời sống thực tế: biết suy nghĩ mà không trở nên lạnh lùng, biết cảm thông mà không đánh mất phán đoán, biết tôn trọng nguyên tắc mà không biến con người thành những trường hợp vô danh nằm dưới một quy trình có sẵn.

Lý tính đích thực, theo cách hiểu này, không chỉ nằm trong bộ não của một chủ thể cô lập. Nó còn được thể hiện qua khả năng lắng nghe, đối thoại, thấu cảm và hành động có trách nhiệm trong một thế giới mà chúng ta luôn cùng tồn tại với người khác.

Hóa ra, triết học không nhất thiết phải bắt đầu từ những khái niệm xa xôi hay những hệ thống lý thuyết đồ sộ. Đôi khi, nó bắt đầu từ một lời mẹ dặn, một chuyến tàu điện ở Đức và một món nợ nhỏ 20 xu. Từ những chuyện tưởng như vụn vặt ấy, ta có thể đi đến những câu hỏi lớn: Thế nào là sống có lý? Thế nào là đối xử công bằng? Và làm sao để điều đúng đắn không đánh mất tình người?

Có lẽ „hợp lẽ“ chính là một trong những câu trả lời mà kinh nghiệm sống của người Việt có thể đóng góp vào cuộc đối thoại triết học rộng lớn hơn. Nhưng để nhận ra chiều sâu của những giá trị âm thầm ấy, đôi khi chúng ta cần những người đi xa, sống giữa nhiều truyền thống tư tưởng và nhìn lại văn hóa của mình từ một khoảng cách mới.

Trong số đó, Trần Văn Đoàn, qua những suy tư về Lý tính Tương quan, gợi mở cho chúng ta một cách nhìn đáng suy ngẫm: những lời dạy bình dị của đời sống không nhất thiết đứng ngoài triết học. Chúng có thể chứa đựng những trực giác sâu sắc về con người, chờ được khai mở, đối thoại và diễn đạt bằng ngôn ngữ của tư duy triết học.

Và biết đâu, điều mẹ muốn dạy tôi từ thuở nhỏ cũng chính là điều mà triết học, sau bao nhiêu thế kỷ suy tư, vẫn đang tìm cách diễn đạt: sống cho phải lẽ không chỉ là biết điều gì đúng, mà còn biết làm thế nào để cái đúng ấy vẫn giữ được tình người.

Nguyễn Trung Lương, Tháng 10.2026

———————————————————————————————-

Tài liệu tham khảo:

Trần văn Đoàn, Reason, Rationality, Reasonableness. Lanham-New York: The University Press of America1989

Chin Ken Pa, Tran Van Doan on „Relations“ ,Trong: Tạp chí Triết học và Tư Tưởng, số 14, 2025